buộc tội
- Động từ:
- Buộc vào tội trạng nào đó, bắt phải nhận, phải chịu tội: Hành động chính thức hoặc có tính chất kết tội, quy trách nhiệm hình sự cho một cá nhân về một hành vi vi phạm pháp luật nào đó.
- Đưa ra lời cáo buộc, kết tội: Hành động nêu ra, xác định ai đó là thủ phạm của một việc làm sai trái.
- Động từ:
- Công tố viên đang chuẩn bị tài liệu để buộc tội bị cáo.
- Không có chứng cứ rõ ràng thì không thể tùy tiện buộc tội người khác.
- Anh ta bị buộc tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
"buộc tội oan": kết tội một cách sai lầm, không đúng sự thật đối với người vô tội.
- Lịch sử pháp lý đã ghi nhận nhiều trường hợp buộc tội oan gây hậu quả nghiêm trọng.
"lời buộc tội": nội dung, văn bản chính thức nêu rõ tội danh và căn cứ để kết tội một cá nhân.
- Luật sư bào chữa đã bác bỏ toàn bộ lời buộc tội của bên nguyên đơn.
Cáo buộc (động từ): nêu ra, quy kết cho ai đó về một việc làm xấu, thường dùng trong cả ngữ cảnh pháp lý và đời sống.
- Báo chí cáo buộc công ty này xả thải trái phép.
Kết tội (động từ): tuyên bố, xác nhận ai đó có tội, thường là kết quả sau một quá trình xem xét.
- Tòa án đã kết tội hắn về tội cố ý gây thương tích.
Truy tố (động từ): hành động của cơ quan công tố đưa một vụ án ra xét xử trước tòa, bao gồm việc buộc tội chính thức.
- Viện kiểm sát đã ra quyết định truy tố bị can.
- Quy tội: gán, đổ tội cho ai.
- Đổ tội: chuyển tội lỗi của mình sang cho người khác (thường mang nghĩa tiêu cực, không chính thức).
- Gỡ tội: bác bỏ lời buộc tội, chứng minh là không có tội.
- Bào chữa: biện hộ, đưa ra lý lẽ để gỡ tội hoặc giảm nhẹ tội cho bị cáo.
- Tuyên trắng án: tuyên bố bị cáo không phạm tội.
Bản buộc tội (danh từ): văn bản chính thức của cơ quan công tố hoặc nguyên đơn trình bày chi tiết tội danh và chứng cứ buộc tội bị cáo trước tòa.
- Bản buộc tội dày hàng trăm trang đã được gửi đến tòa án.
Buộc tội và bào chữa: hai mặt của một vụ tranh tụng, chỉ hoạt động của bên công tố (buộc tội) và bên bảo vệ quyền lợi cho bị cáo (bào chữa).
- "Có tật giật mình": Người có lỗi, có tội thường hay lo sợ, dễ nghi ngờ khi bị nhắc đến hoặc khi thấy người khác bị buộc tội.
- đgt. Buộc vào tội trạng nào, bắt phải nhận, phải chịu tội: buộc tội oan uổng người ta không có chứng cớ để buộc tội bị cáo.